Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蘹"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: huái | Zhuyin: ㄏㄨㄞˊ | Yueping: | Guangdong: waai4 |
| Minnan: hôai | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蘹香 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huái Zhuyin: ㄏㄨㄞˊ |
〔~香〕即“茴香”,一种草本植物,茎叶嫩时可食,子实入药。 |
||