Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhī Zhuyin: ㄓ Yueping: Guangdong: zik1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:苦蘵秘鲁苦蘵蘵字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhī
Zhuyin: ㄓ
古书上说的一种草,花小而白,中心黄。