Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: Guangdong: gai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蘮字蘮音蘮义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
古书上说的一种植物,似芹,可食,子大如麦粒,俗称“鬼麦”。