Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蘪"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: méi | Zhuyin: ㄇㄟˊ | Yueping: | Guangdong: mei4 |
| Minnan: bî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蘪芜青蘪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mí Zhuyin: ㄇㄧˊ |
蘼 古书上说的一种水草。 |
||