Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蘧"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qú | Zhuyin: ㄑㄩˊ | Yueping: | Guangdong: keoi4 |
| Minnan: kù、kû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 几蘧卫蘧蘧伯玉蘧宁蘧庐蘧然蘧瑗知非蘧簒蘧蓏蘧蘧蘧车蘧除 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Dianthus superbus | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qú Zhuyin: ㄑㄩˊ |
荷花 蘧藕拔,蜃蛤剥。——张衡《西京赋》。李善注引薛综曰:“蘧,芙蕖。” 蕖 驿车 仁义,先王之蘧庐也。——《庄子·天运》 遽 |
||