Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ling4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蘦星蘦落青蘦
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lìng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˋ
甘草。
零落。 零