Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yuè Zhuyin: ㄩㄝˋ Yueping: Guangdong: joek6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嫩蘥意蘥檀蘥浪蘥玉蘥瑶蘥石蘥素蘥花蘥英蘥金蘥香蘥玉蘥花神蘥形茹
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuè
Zhuyin: ㄩㄝˋ
古书上说的一种植物,可作牧草,籽粒作饲料。亦称“雀麦”。