Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: Guangdong: jing1
Minnan: eng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蘡薁蘡字蘡音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a wild grape
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ
野葡萄。