Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: liǎn Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: lim5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蘝字蘝音蘝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liǎn
Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ