Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蘋"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:苹 |
| Pinyin: píng | Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ | Yueping: ping4 | Guangdong: ping4 |
| Minnan: pèng、pûn | Chaozhou: ping5 | Tang: *bhin | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蘋果水蘋緑蘋蘋婆蘋末蘋果蘋果緑蘋果綠蘋蘋蘋縈蘋葲蘋藻蘋蘩蘋車蘋風藻蘋青蘋青蘋末 | ||
| Thành ngữ: | 鳴野食蘋 | ||
| Xiehouyu: | 蘋果掉在籮筐裡----樂在其中蠟製的蘋果----好看不好吃蟲蛀的蘋果----放到哪,爛到哪 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: apple | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pín Zhuyin: ㄆㄧㄣˊ |
多年生水生蕨类植物,茎横卧在浅水的泥中,叶柄长,顶端集生四片小叶,全草可入药,亦作猪饲料。亦称“大萍”、“田字草”。 |
||