Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "藾"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lài | Zhuyin: ㄌㄞˋ | Yueping: | Guangdong: laai6 |
| Minnan: nāi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: shade | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lài Zhuyin: ㄌㄞˋ |
〔~蒿〕即“艾蒿”。 荫:“南伯子綦游乎商之丘,见大木焉,有异,结驷千乘,隐将芘其所~。” |
||