Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "藭"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qióng | Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ | Yueping: | Guangdong: kung4 |
| Minnan: kiông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 曲藭芎藭鞠藭香藭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Ligusticum chuanxiong rhizome | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ |
營藭,即芎藭。又名川藭。多年生草本,全草有香氣,根狀莖入藥。 |
||