Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tuī Zhuyin: ㄊㄨㄟ Yueping: Guangdong: teoi1
Minnan: tôe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:藬字藬音藬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuī
Zhuyin: ㄊㄨㄟ
古书上说的一种草。