Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "藣"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bēi | Zhuyin: ㄅㄟ | Yueping: | Guangdong: bei1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bēi Zhuyin: ㄅㄟ |
古书上说的一种草。 古代跳舞者所执的牛尾。 古代悬钟磬架柱的饰物。 |
||