Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhǐ Zhuyin: ㄓˇ Yueping: Guangdong: zi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:藢字藢音藢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǐ
Zhuyin: ㄓˇ
即“紫芋”,一种草。