Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "藞"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lǎ | Zhuyin: ㄌㄚˇ | Yueping: | Guangdong: laa5 |
| Minnan: lóa | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 藞苴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǎ Zhuyin: ㄌㄚˇ |
a.不中貌;b.粗率,不检点。 |
||