Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "藛"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xiě | Zhuyin: ㄒㄧㄝˇ | Yueping: | Guangdong: se2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 泽藛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiě Zhuyin: ㄒㄧㄝˇ |
〔泽~〕同“泽泻”,一种草本植物,生长在沼泽地,根入药,茎叶作饲料。 |
||