Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: liu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:藔字藔音藔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liáo
Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ
茶名用字:“又有…碧涧~、明月~、芳蘂~、朱萸~、…;茗茶之极品。”