Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "藒"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qiè | Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: kit3 |
| Minnan: khiat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 藒车 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ |
〔~车〕古书上说的一种香草,用以驱虫。 |
||