Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: fá Zhuyin: ㄈㄚˊ Yueping: Guangdong: fat6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蓫藅藅字藅音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fá
Zhuyin: ㄈㄚˊ
古书上说的一种草。