Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "藃"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xiāo | Zhuyin: ㄒㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: hiu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ |
草貌。 禾伤肥。 |
||
| Pinyin 2: hào Zhuyin: ㄏㄠˋ |
缩,因变形而不平:“是故以火养其阴,而齐诸其阳,则毂虽敝,不~。” |
||