Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "藂"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: cóng | Zhuyin: ㄘㄨㄥˊ | Yueping: | Guangdong: cung4 |
| Minnan: châng、chhông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 榛藂藂杂藂林藂棘藂残藂祠藂细藂翳藂茂藂薄藂藂藂蘙藂集 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cóng Zhuyin: ㄘㄨㄥˊ |
聚集 。如:藂集(聚集);藂藂(聚集貌);藂翳(草木繁盛貌)。又指丛生的草木。如:藂林(丛生的林木);藂棘(丛生的荆棘);藂薄(丛生的杂草) |
||