Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "藁"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: gǎo | Zhuyin: ㄍㄠˇ | Yueping: gou2 | Guangdong: gou2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: gɑ̌u | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 奏藁席藁脱藁默藁 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: straw, hay; dry, withered | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gǎo Zhuyin: ㄍㄠˇ |
禾秆 儿馁嗔郎罢,妻寒望稾砧。——宋·唐庚《自笑》 稿 又如:藁砧(稻草与砧板,古代行刑时的用具);藁人(用草扎成的人形);藁秸(稻、麦等的秆子) 稿子,草稿。如:藁草(草稿) 稿 干枯。如:藁草(干草) 槁 |
||