Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nǐ Zhuyin: ㄋㄧˇ Yueping: Guangdong: ji5
Minnan: gí Chaozhou: Tang: ngiə̌
Thứ tự nét:
Từ:三薿薿薿薿字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: flower
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ
茂盛 薿,茂也。从草,疑声。——《说文》<br>黍稷薿薿。——《诗·小雅·甫田》
又如:薿薿(农作物茂盛的样子)