Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "薸"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: piáo | Zhuyin: ㄆㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: piu1 |
| Minnan: biâu、phiàu、phiâu、phiô | Chaozhou: piê5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 薸蒙马薸 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: duckweed | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||