Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "薶"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: mái | Zhuyin: ㄇㄞˊ | Yueping: | Guangdong: maai4 |
| Minnan: bâi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 掩薶沈薶瘗薶葬薶薶子薶挂薶血加书 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to bury, to stop up; dirty, filthy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mái Zhuyin: ㄇㄞˊ |
埋葬:“生~工匠,计以万数。” 埋 |
||
| Pinyin 2: wō Zhuyin: ㄨㄛ |
沾污:“夫鉴明者,尘垢弗能~。” |
||