Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chóu Zhuyin: ㄔㄡˊ Yueping: Guangdong: cau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:薵蓼薵字薵音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chóu
Zhuyin: ㄔㄡˊ
古书上说的一种草。
Pinyin 2: zhòu
Zhuyin: ㄓㄡˋ
用草包物。 荮