Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "薳"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: wěi | Zhuyin: ㄨㄟˇ | Yueping: | Guangdong: jyun5 |
| Minnan: óan、ùi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: name of a herb; surname; (Cant.) a plant stem | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ |
草名 薳,草也。——《说文新附》 姓 僖子使助,薳氏之簉。——《左传》 |
||