Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yào Zhuyin: ㄧㄠˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:薬侯薬葔薬字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: drugs, pharmaceuticals, medicine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yào
Zhuyin: ㄧㄠˋ