Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "薧"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: hāo | Zhuyin: ㄏㄠ | Yueping: | Guangdong: haau2 |
| Minnan: khó、kó | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鱼薧鲜薧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dried food | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hāo Zhuyin: ㄏㄠ |
〔~里〕坟墓。 |
||
| Pinyin 2: kǎo Zhuyin: ㄎㄠˇ |
干的食物:“凡其死、生、鲜、~之物,以共王之膳。” |
||