Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ Yueping: Guangdong: gu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:龙薣薣字薣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔ
Zhuyin: ㄍㄨˇ
〔茏(
l巒g)~〕即“荭草”,一种水草,果入药。