Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: haai6
Minnan: kái Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萆薢薢字薢音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: woody climbing plant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiè
Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ
薢茩 一种植物,即"菱"。