Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dǐng Zhuyin: ㄉㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ding2
Minnan: téng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:不知薡蕫薡字薡音
Thành ngữ:不知薡蕫
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǐng
Zhuyin: ㄉㄧㄥˇ
〔~蕫(
d弉g)〕一种蒲草,可编席织鞋。