Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "薟"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:莶 |
| Pinyin: xiān | Zhuyin: ㄒㄧㄢ | Yueping: chim1 | Guangdong: qim1 |
| Minnan: liâm | Chaozhou: hiêm1、hiam1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 莃薟豨薟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: vine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liǎn Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ |
莶 |
||