Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: sūn Zhuyin: ㄙㄨㄣ Yueping: Guangdong: syun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:薞字薞音薞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sūn
Zhuyin: ㄙㄨㄣ
〔~芜〕即“酸模”,一种草本植物,嫩茎可食,全草入药。