Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhān Zhuyin: ㄓㄢ Yueping: Guangdong: zim1
Minnan: tám Chaozhou: siam5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:薝字薝音薝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhān
Zhuyin: ㄓㄢ
〔~棘〕古书上说的一种植物,如“合谷之山,是多~~。”