Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tāng Zhuyin: ㄊㄤ Yueping: Guangdong: tong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:薚字薚音薚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tāng
Zhuyin: ㄊㄤ
〔蓫~〕见“
蓫”。