Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "薘"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:荙 |
| Pinyin: dá | Zhuyin: ㄉㄚˊ | Yueping: daat9 | Guangdong: dad6 |
| Minnan: ta̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 莙薘菜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Plantago major, broadleaf plantain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dá Zhuyin: ㄉㄚˊ |
荙 |
||