Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "薔"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:蔷 |
| Pinyin: qiáng | Zhuyin: ㄑㄧㄤˊ | Yueping: cheung4 | Guangdong: cêng4 |
| Minnan: chhiông、sek | Chaozhou: | Tang: dzhiɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 東薔密薔薇薔薇薔薇水薔薇石英薔薇露野薔薇 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 無花的薔薇----渾身是刺無花的薔薇----隻有刺兒 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: rose | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sè Zhuyin: ㄙㄜˋ |
蔷 |
||