Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "薐"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: léng | Zhuyin: ㄌㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ling4 |
| Minnan: lêng | Chaozhou: lêng5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 菠薐菜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: spinach | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: léng Zhuyin: ㄌㄥˊ |
——如“菠薐”(bōléng):菠菜 |
||