Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wàn Zhuyin: ㄨㄢˋ Yueping: Guangdong: waan6
Minnan: gōan、lōan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:薍字薍音薍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wàn
Zhuyin: ㄨㄢˋ
初生的荻。
Pinyin 2: luàn
Zhuyin: ㄌㄨㄢˋ
〔~子〕小蒜的根。