Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cí Zhuyin: ㄘˊ Yueping: Guangdong: ci4
Minnan: Chaozhou: Tang: dzhi
Thứ tự nét:
Từ:薋字薋音薋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cí
Zhuyin: ㄘˊ
草多貌 薋菉葹以盈室兮。——《离骚》
古县名 。汉置。在今河北省遵化县境 古北平郡,县十六…薋(都尉治)。——《汉书·地理志下》