Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: ài Zhuyin: ㄞˋ Yueping: Guangdong: oi3
Minnan: ài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:薆字薆音薆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to cover; to hide; to conceal
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ài
Zhuyin: ㄞˋ
隐蔽 薆,隐也。——《尔雅》<br>众薆然而蔽之。——《楚辞·离骚》<br>观众树炙薆恕—《史记·司马相如传》
草木茂密 南园薆兮果载荣。——三国魏·曹植《临观赋》。
又如:薆(草木茂盛的样子)