Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: Guangdong: juk1
Minnan: hiok、ò Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:樱薁蘡薁薁字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: vine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
——见“蘡薁”(yīngyù)