Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蕺"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jí | Zhuyin: ㄐㄧˊ | Yueping: | Guangdong: cap1 |
| Minnan: chhip | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蕺菜蕺蕺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Houttuynia cordata, fish mint | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ |
又叫"鱼腥草"。多年生草本,有腥味,茎上有节,花小而密。全草可供药用。嫩茎与叶可作蔬菜。 蕺菜 |
||