Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蕹"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: wèng | Zhuyin: ㄨㄥˋ | Yueping: | Guangdong: ung3 |
| Minnan: iong | Chaozhou: êng3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蕹菜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Ipomoea aquatica used as a vegetable | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wèng Zhuyin: ㄨㄥˋ |
蕹菜 一年生草本植物,茎蔓生,中空,叶子长圆或心脏形,叶柄长,嫩茎、叶可做蔬菜。 |
||