Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: gaan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蕳字蕳音蕳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: agueweed
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
兰草:“士与女,方秉~兮。”
莲子。
姓。