Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: Guangdong: sik1
Minnan: sek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:马蕮蕮字蕮音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
一种中药草,即“泽泻”。