Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dǒng Zhuyin: ㄉㄨㄥˇ Yueping: Guangdong: dung2
Minnan: tóng、tông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:不知薡蕫不知藋蕫蕫字
Thành ngữ:不知薡蕫不知藋蕫
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǒng
Zhuyin: ㄉㄨㄥˇ
〔薡~〕
董 姓。