Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蕪"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:芜 |
| Pinyin: wú | Zhuyin: ㄨˊ | Yueping: mou4 | Guangdong: mou4 |
| Minnan: bû | Chaozhou: | Tang: *mio | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 叢蕪冗蕪堙蕪寒蕪平蕪庭蕪攢蕪曠蕪榛蕪淪蕪深蕪湮蕪靈蕪煙蕪煩蕪疏蕪鞦蕪穢蕪 | ||
| Thành ngữ: | 舉要刪蕪刪蕪就簡去蕪存精去蕪存菁蕪詞俚麴蕪音纍句蕪音纍氣 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: luxurious growth of weeds | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wú Zhuyin: ㄨˊ |
芜 |
||